sán khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh viêm tinh hoàn: "Sán khí" là một từ cũ, ít dùng trong y học hiện đại, để chỉ tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng đau ở tinh hoàn (hòn dái).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bị chẩn đoán mắc chứng sán khí. (Ông ấy bị chẩn đoán mắc bệnh viêm tinh hoàn.)
- Trong y học cổ truyền, sán khí thường được điều trị bằng các bài thuốc nam. (Trong y học cổ truyền, bệnh viêm tinh hoàn thường được điều trị bằng các bài thuốc nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, thuật ngữ cũ: "Sán khí" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc lời ăn tiếng nói dân gian ngày xưa. Trong y học hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "viêm tinh hoàn" hay "viêm mào tinh hoàn".
Biến thể và từ gần giống
- Viêm tinh hoàn (n): Thuật ngữ y học hiện đại, chỉ tình trạng viêm nhiễm tại tinh hoàn.
- Viêm mào tinh hoàn (n): Tình trạng viêm nhiễm ở ống cuộn phía sau tinh hoàn, nơi lưu trữ và vận chuyển tinh trùng.
Từ đồng nghĩa
- Viêm hòn dái: Cách gọi dân gian, có nghĩa tương tự "sán khí".
Lưu ý
- "Sán khí" là một từ cũ. Người học cần lưu ý rằng trong giao tiếp hay văn bản y khoa hiện nay, nên sử dụng các thuật ngữ chính xác và phổ biến hơn như viêm tinh hoàn để tránh hiểu nhầm.
- Bệnh viêm hòn dái.